Tiếng Việt
Sương tiếng Anh là gì?
sương tiếng Anh là mist /mɪst/. Hơi nước nhỏ li ti tạo thành lớp mỏng trong không khí, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc khi thời tiết ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mist
Ví dụ câu với sương / mist
- 1
Sương phủ kín cánh đồng vào sáng sớm.
The mist covered the field in the early morning.
- 2
Sương làm cho kính xe bị mờ.
The mist fogged up the car windows.
Ghi chú dùng từ sương
Sương là dạng hơi nước nhỏ li ti trong không khí, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc trong điều kiện ẩm ướt. Các từ liên quan: 'đám mây' (cloud), 'hơi nước' (steam), 'ẩm ướt' (damp).
Video minh hoạ sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sương
Câu hỏi thường gặp về "sương"
Sương tiếng Anh là gì?
Sương tiếng Anh là "mist" (danh từ), nghĩa là: Hơi nước nhỏ li ti tạo thành lớp mỏng trong không khí, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc khi thời tiết ẩm ướt.
"mist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mist" nghĩa tiếng Việt là "sương". Sương là dạng hơi nước nhỏ li ti trong không khí, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc trong điều kiện ẩm ướt.
Phát âm "mist" như thế nào?
"mist" có phiên âm IPA /mɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mist"?
The mist covered the field in the early morning. — Sương phủ kín cánh đồng vào sáng sớm.