Tiếng Việt
Chốn vãng lai tiếng Anh là gì?
chốn vãng lai tiếng Anh là haunt /hɔnt/. Nơi chốn thường xuyên xuất hiện hoặc cư ngụ của một linh hồn hoặc linh hồn ma quái, thường liên quan đến các địa điểm ma quái hoặc đáng sợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haunt
Ví dụ câu với chốn vãng lai / haunt
- 1
The abandoned house is said to be a haunt for ghosts.
Ngôi nhà bỏ hoang được cho là chốn vãng lai của ma quái.
- 2
That forest is a popular haunt for hikers and adventurers.
Rừng đó là chốn vãng lai phổ biến cho những người đi bộ đường dài và phiêu lưu.
Ghi chú dùng từ chốn vãng lai
Chốn vãng lai thường liên quan đến các địa điểm ma quái hoặc linh hồn. Các từ liên quan gồm 'ghost', 'spirit', 'haunted'.
Video minh hoạ chốn vãng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốn vãng lai
Câu hỏi thường gặp về "chốn vãng lai"
Chốn vãng lai tiếng Anh là gì?
Chốn vãng lai tiếng Anh là "haunt" (danh từ), nghĩa là: Nơi chốn thường xuyên xuất hiện hoặc cư ngụ của một linh hồn hoặc linh hồn ma quái, thường liên quan đến các địa điểm ma quái hoặc đáng sợ.
"haunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haunt" nghĩa tiếng Việt là "chốn vãng lai". Chốn vãng lai thường liên quan đến các địa điểm ma quái hoặc linh hồn.
Phát âm "haunt" như thế nào?
"haunt" có phiên âm IPA /hɔnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haunt"?
Ngôi nhà bỏ hoang được cho là chốn vãng lai của ma quái. — The abandoned house is said to be a haunt for ghosts.