Tiếng Việt
Vãng lai tiếng Anh là gì?
Vãng lai tiếng Anh là Transient /ˈtrænzɪənt/. Tạm thời, không lâu dài, thoảng qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transient
Ví dụ câu với Vãng lai / Transient
- 1
Anh ấy là một khách hàng vãng lai của quán cà phê này.
He is a transient customer at this coffee shop.
- 2
Công trình xây dựng này chỉ là một dự án vãng lai, sẽ kết thúc trong vài tháng.
This construction project is just a transient one, ending in a few months.
Ghi chú dùng từ Vãng lai
Từ 'Vãng lai' mô tả những thứ tạm thời, không cố định. Các từ liên quan: 'temporary' (tạm thời), 'ephemeral' ( phù du), 'fugitive' (chạy trốn).
Video minh hoạ Vãng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vãng lai
Câu hỏi thường gặp về "Vãng lai"
Vãng lai tiếng Anh là gì?
Vãng lai tiếng Anh là "Transient" (tính từ), nghĩa là: Tạm thời, không lâu dài, thoảng qua.
"Transient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transient" nghĩa tiếng Việt là "Vãng lai". Từ 'Vãng lai' mô tả những thứ tạm thời, không cố định.
Phát âm "Transient" như thế nào?
"Transient" có phiên âm IPA /ˈtrænzɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transient"?
He is a transient customer at this coffee shop. — Anh ấy là một khách hàng vãng lai của quán cà phê này.