Tiếng Việt
Lai tiếng Anh là gì?
lai tiếng Anh là hybrid /ˈhaɪ.brɪd/. Hợp chất hoặc sinh vật được tạo thành từ hai hoặc nhiều loại khác nhau, thường là lai giữa các loài hoặc giống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hybrid
Ví dụ câu với lai / hybrid
- 1
Chó lai có đặc điểm của cả hai giống bố mẹ.
The hybrid dog has features of both parent breeds.
- 2
Xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu hơn so với xe chạy bằng xăng truyền thống.
Hybrid cars are more fuel-efficient than traditional gasoline vehicles.
Ghi chú dùng từ lai
Lai đề cập đến sự kết hợp giữa hai loại hoặc hơn, thường dùng trong sinh vật hoặc công nghệ. Các từ liên quan: 'crossbreed' (lai giống), 'mixer' (máy trộn), 'combination' (sự kết hợp).
Video minh hoạ lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lai
Câu hỏi thường gặp về "lai"
Lai tiếng Anh là gì?
Lai tiếng Anh là "hybrid" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hoặc sinh vật được tạo thành từ hai hoặc nhiều loại khác nhau, thường là lai giữa các loài hoặc giống khác nhau.
"hybrid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hybrid" nghĩa tiếng Việt là "lai". Lai đề cập đến sự kết hợp giữa hai loại hoặc hơn, thường dùng trong sinh vật hoặc công nghệ.
Phát âm "hybrid" như thế nào?
"hybrid" có phiên âm IPA /ˈhaɪ.brɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hybrid"?
The hybrid dog has features of both parent breeds. — Chó lai có đặc điểm của cả hai giống bố mẹ.