Tiếng Việt
Chống chếnh tiếng Anh là gì?
chống chếnh tiếng Anh là Barren /ˈbærən/. Không sinh sản hoặc không có khả năng sinh sản; cằn cỗi, hoang vu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barren
Ví dụ câu với chống chếnh / Barren
- 1
Khu vực này rất chống chếnh, ít cây cối.
This area is very barren, with few trees.
- 2
Sau chiến tranh, đất đai trở nên chống chếnh và khó canh tác.
After the war, the land became barren and difficult to farm.
Ghi chú dùng từ chống chếnh
Chống chếnh mô tả đất đai hoặc môi trường không màu mỡ hoặc không sinh trưởng tốt. Các từ liên quan: arid (khô hạn), infertile (không màu mỡ), desolate (hoang vắng).
Video minh hoạ chống chếnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chống chếnh
Câu hỏi thường gặp về "chống chếnh"
Chống chếnh tiếng Anh là gì?
Chống chếnh tiếng Anh là "Barren" (tính từ), nghĩa là: Không sinh sản hoặc không có khả năng sinh sản; cằn cỗi, hoang vu.
"Barren" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barren" nghĩa tiếng Việt là "chống chếnh". Chống chếnh mô tả đất đai hoặc môi trường không màu mỡ hoặc không sinh trưởng tốt.
Phát âm "Barren" như thế nào?
"Barren" có phiên âm IPA /ˈbærən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barren"?
This area is very barren, with few trees. — Khu vực này rất chống chếnh, ít cây cối.