The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chồng chưa cưới tiếng Anh là gì?

chồng chưa cưới tiếng Anh là fiancé /fiancé/. Người đàn ông đã đính hôn nhưng chưa kết hôn chính thức.

Hình minh hoạ "chồng chưa cưới" tiếng Anh là "fiancé"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fiancé

Danh từ
/fiancé/

Ví dụ câu với chồng chưa cưới / fiancé

  1. 1

    Anh ấy là chồng chưa cưới của tôi.

    He is my fiancé.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ tổ chức lễ cưới sau khi anh ấy trở về từ nước ngoài.

    We will have the wedding after he returns from abroad.

Ghi chú dùng từ chồng chưa cưới

Chồng chưa cưới là người đàn ông trong mối quan hệ đính hôn, chuẩn bị kết hôn. Các thuật ngữ liên quan: 'fiancé' (đã đính hôn), 'husband' (chồng), 'bride' (cô dâu).

Video minh hoạ chồng chưa cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chồng chưa cưới

Câu hỏi thường gặp về "chồng chưa cưới"

Chồng chưa cưới tiếng Anh là gì?

Chồng chưa cưới tiếng Anh là "fiancé" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông đã đính hôn nhưng chưa kết hôn chính thức.

"fiancé" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fiancé" nghĩa tiếng Việt là "chồng chưa cưới". Chồng chưa cưới là người đàn ông trong mối quan hệ đính hôn, chuẩn bị kết hôn.

Phát âm "fiancé" như thế nào?

"fiancé" có phiên âm IPA /fiancé/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fiancé"?

He is my fiancé. — Anh ấy là chồng chưa cưới của tôi.