Tiếng Việt
Chống lại tiếng Anh là gì?
chống lại tiếng Anh là Resist /rɪˈzɪst/. Chống lại nghĩa là phản kháng hoặc không chấp nhận một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resist
Ví dụ câu với chống lại / Resist
- 1
Anh ấy cố gắng chống lại sự bất công.
He tried to resist the injustice.
- 2
Chúng ta cần chống lại sự xâm lược.
We need to resist the invasion.
Ghi chú dùng từ chống lại
Chống lại là hành động phản kháng hoặc không chấp nhận. Các từ liên quan gồm phản kháng (resistance), phản đối (oppose), và phản kháng (defy).
Video minh hoạ chống lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống lại
Câu hỏi thường gặp về "chống lại"
Chống lại tiếng Anh là gì?
Chống lại tiếng Anh là "Resist" (động từ), nghĩa là: Chống lại nghĩa là phản kháng hoặc không chấp nhận một điều gì đó.
"Resist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resist" nghĩa tiếng Việt là "chống lại". Chống lại là hành động phản kháng hoặc không chấp nhận.
Phát âm "Resist" như thế nào?
"Resist" có phiên âm IPA /rɪˈzɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resist"?
He tried to resist the injustice. — Anh ấy cố gắng chống lại sự bất công.