Tiếng Việt
Chống đổ tiếng Anh là gì?
chống đổ tiếng Anh là Anti-tipping /ˌæntiˈtɪpɪŋ/. Chỉ tính chất chống đổ, giúp vật không dễ bị lật hoặc đổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anti-tipping
Ví dụ câu với chống đổ / Anti-tipping
- 1
This table has anti-tipping features to prevent accidents.
Bàn này có tính năng chống đổ để tránh tai nạn.
- 2
The anti-tipping design makes the shelf safer for children.
Thiết kế chống đổ làm cho kệ an toàn hơn cho trẻ em.
Ghi chú dùng từ chống đổ
Từ này mô tả đặc điểm hoặc tính năng chống đổ của đồ vật. Các từ liên quan: stability (ổn định), safety (an toàn), balance (cân bằng).
Video minh hoạ chống đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chống đổ
Câu hỏi thường gặp về "chống đổ"
Chống đổ tiếng Anh là gì?
Chống đổ tiếng Anh là "Anti-tipping" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính chất chống đổ, giúp vật không dễ bị lật hoặc đổ.
"Anti-tipping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anti-tipping" nghĩa tiếng Việt là "chống đổ". Từ này mô tả đặc điểm hoặc tính năng chống đổ của đồ vật.
Phát âm "Anti-tipping" như thế nào?
"Anti-tipping" có phiên âm IPA /ˌæntiˈtɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anti-tipping"?
Bàn này có tính năng chống đổ để tránh tai nạn. — This table has anti-tipping features to prevent accidents.