Tiếng Việt
Chống ẩm tiếng Anh là gì?
chống ẩm tiếng Anh là Moisture-proof /ˈmɔɪstʃər-pruːf/. Chứa đặc tính chống lại độ ẩm hoặc nước, giúp bảo vệ khỏi ẩm mốc hoặc hư hỏng do ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moisture-proof
Ví dụ câu với chống ẩm / Moisture-proof
- 1
Vật liệu này rất chống ẩm, phù hợp để sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
This material is highly moisture-proof, suitable for use in humid environments.
- 2
Bạn cần mua một chiếc túi chống ẩm để bảo vệ đồ điện tử khi đi du lịch.
You need to buy a moisture-proof bag to protect electronic devices when traveling.
Ghi chú dùng từ chống ẩm
Chống ẩm là tính từ mô tả khả năng chống lại độ ẩm. Các từ liên quan gồm 'waterproof' (chống nước), 'water-resistant' (kháng nước), và 'humidity-resistant' (chống ẩm).
Video minh hoạ chống ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống ẩm
Câu hỏi thường gặp về "chống ẩm"
Chống ẩm tiếng Anh là gì?
Chống ẩm tiếng Anh là "Moisture-proof" (tính từ), nghĩa là: Chứa đặc tính chống lại độ ẩm hoặc nước, giúp bảo vệ khỏi ẩm mốc hoặc hư hỏng do ẩm.
"Moisture-proof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moisture-proof" nghĩa tiếng Việt là "chống ẩm". Chống ẩm là tính từ mô tả khả năng chống lại độ ẩm.
Phát âm "Moisture-proof" như thế nào?
"Moisture-proof" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃər-pruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moisture-proof"?
This material is highly moisture-proof, suitable for use in humid environments. — Vật liệu này rất chống ẩm, phù hợp để sử dụng trong môi trường ẩm ướt.