Tiếng Việt
Chổng mông tiếng Anh là gì?
chổng mông tiếng Anh là raise one's butt /reɪz wʌnz bʌt/. Nâng mông lên, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc chào hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise one's butt
Ví dụ câu với chổng mông / raise one's butt
- 1
Anh ấy chổng mông để chào mọi người.
He raised his butt to greet everyone.
- 2
Cô ấy chổng mông trong bức ảnh vui nhộn.
She raised her butt in the funny photo.
Ghi chú dùng từ chổng mông
Chổng mông là hành động nâng mông lên, thường để thể hiện cảm xúc hoặc trong các trò đùa. Các từ liên quan: 'ngẩng cao', 'đứng thẳng', 'tư thế vui vẻ'.
Video minh hoạ chổng mông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chổng mông
Câu hỏi thường gặp về "chổng mông"
Chổng mông tiếng Anh là gì?
Chổng mông tiếng Anh là "raise one's butt" (động từ), nghĩa là: Nâng mông lên, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc chào hỏi.
"raise one's butt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise one's butt" nghĩa tiếng Việt là "chổng mông". Chổng mông là hành động nâng mông lên, thường để thể hiện cảm xúc hoặc trong các trò đùa.
Phát âm "raise one's butt" như thế nào?
"raise one's butt" có phiên âm IPA /reɪz wʌnz bʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise one's butt"?
He raised his butt to greet everyone. — Anh ấy chổng mông để chào mọi người.