The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lắc mông tiếng Anh là gì?

lắc mông tiếng Anh là shake one's butt /ʃeɪk wʌnz bʌt/. Lắc mông là hành động di chuyển mông từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc gợi cảm.

Hình minh hoạ "lắc mông" tiếng Anh là "shake one's butt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shake one's butt

Động từ
/ʃeɪk wʌnz bʌt/

Ví dụ câu với lắc mông / shake one's butt

  1. 1

    Cô ấy thích lắc mông khi nghe nhạc sôi động.

    She likes to shake her butt when listening to energetic music.

  2. 2

    Anh ấy đã lắc mông để làm trò vui trong bữa tiệc.

    He shook his butt to entertain everyone at the party.

Ghi chú dùng từ lắc mông

Lắc mông là hành động thường thấy trong khi nhảy hoặc khiêu vũ để thể hiện sự vui vẻ. Các từ liên quan: 'dance' (nhảy), 'groove' (nghệ thuật nhảy), 'move' (di chuyển).

Video minh hoạ lắc mông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lắc mông

Câu hỏi thường gặp về "lắc mông"

Lắc mông tiếng Anh là gì?

Lắc mông tiếng Anh là "shake one's butt" (động từ), nghĩa là: Lắc mông là hành động di chuyển mông từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc gợi cảm.

"shake one's butt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shake one's butt" nghĩa tiếng Việt là "lắc mông". Lắc mông là hành động thường thấy trong khi nhảy hoặc khiêu vũ để thể hiện sự vui vẻ.

Phát âm "shake one's butt" như thế nào?

"shake one's butt" có phiên âm IPA /ʃeɪk wʌnz bʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shake one's butt"?

She likes to shake her butt when listening to energetic music. — Cô ấy thích lắc mông khi nghe nhạc sôi động.