Tiếng Việt
Hàn khẩu tiếng Anh là gì?
Hàn khẩu tiếng Anh là butt weld //bʌt wɛld//. Mối hàn chồng, dùng để nối hai phần kim loại bằng cách hàn chúng lại với nhau theo chiều dọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
butt weld
Ví dụ câu với Hàn khẩu / butt weld
- 1
Hàn khẩu được sử dụng phổ biến trong xây dựng cầu đường.
Butt welds are commonly used in bridge construction.
- 2
Kỹ thuật hàn khẩu cần chính xác để đảm bảo độ bền của kết cấu.
The butt weld technique requires precision to ensure structural integrity.
Ghi chú dùng từ Hàn khẩu
Hàn khẩu là loại mối hàn nối chồng hai cạnh của các chi tiết kim loại. Các thuật ngữ liên quan: 'weld' (hàn), 'joint' (mối nối), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ Hàn khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàn khẩu
Câu hỏi thường gặp về "Hàn khẩu"
Hàn khẩu tiếng Anh là gì?
Hàn khẩu tiếng Anh là "butt weld" (danh từ), nghĩa là: Mối hàn chồng, dùng để nối hai phần kim loại bằng cách hàn chúng lại với nhau theo chiều dọc.
"butt weld" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"butt weld" nghĩa tiếng Việt là "Hàn khẩu". Hàn khẩu là loại mối hàn nối chồng hai cạnh của các chi tiết kim loại.
Phát âm "butt weld" như thế nào?
"butt weld" có phiên âm IPA //bʌt wɛld//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "butt weld"?
Butt welds are commonly used in bridge construction. — Hàn khẩu được sử dụng phổ biến trong xây dựng cầu đường.