Tiếng Việt
Chõng tiếng Anh là gì?
chõng tiếng Anh là cot /kɒt/. Cái chõng là một loại giường tre hoặc nứa dài, thường dùng để nằm hoặc ngồi trong các gia đình truyền thống Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cot
Ví dụ câu với chõng / cot
- 1
Em nằm trên chõng để nghỉ ngơi sau giờ làm việc.
She lay on the cot to rest after work.
- 2
Chõng tre trong nhà cổ thường được dùng để tiếp khách.
The bamboo cot in the old house was used to entertain guests.
Ghi chú dùng từ chõng
Chõng là loại giường tre hoặc nứa truyền thống của Việt Nam, thường dùng để nằm hoặc ngồi. Các từ liên quan: 'giường' (bed), 'nệm' (mat), 'tre' (bamboo).
Video minh hoạ chõng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "chõng"
Chõng tiếng Anh là gì?
Chõng tiếng Anh là "cot" (danh từ), nghĩa là: Cái chõng là một loại giường tre hoặc nứa dài, thường dùng để nằm hoặc ngồi trong các gia đình truyền thống Việt Nam.
"cot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cot" nghĩa tiếng Việt là "chõng". Chõng là loại giường tre hoặc nứa truyền thống của Việt Nam, thường dùng để nằm hoặc ngồi.
Phát âm "cot" như thế nào?
"cot" có phiên âm IPA /kɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cot"?
She lay on the cot to rest after work. — Em nằm trên chõng để nghỉ ngơi sau giờ làm việc.