Tiếng Việt
Chót vót tiếng Anh là gì?
chót vót tiếng Anh là Towering /ˈtaʊərɪŋ/. Rất cao, vươn lên trên cao, thường dùng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc cao chót vót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Towering
Ví dụ câu với chót vót / Towering
- 1
Tòa nhà chót vót trên đỉnh núi khiến ai cũng phải trầm trồ.
The towering skyscraper on the hill amazed everyone.
- 2
Cây cột chót vót đứng sừng sững giữa đồng quê.
The towering pole stood tall in the countryside.
Ghi chú dùng từ chót vót
Chót vót mô tả độ cao vượt trội, liên quan đến các từ như 'tall' (cao), 'high' (cao), 'lofty' (cao ngất).
Video minh hoạ chót vót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chót vót
Câu hỏi thường gặp về "chót vót"
Chót vót tiếng Anh là gì?
Chót vót tiếng Anh là "Towering" (tính từ), nghĩa là: Rất cao, vươn lên trên cao, thường dùng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc cao chót vót.
"Towering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Towering" nghĩa tiếng Việt là "chót vót". Chót vót mô tả độ cao vượt trội, liên quan đến các từ như 'tall' (cao), 'high' (cao), 'lofty' (cao ngất).
Phát âm "Towering" như thế nào?
"Towering" có phiên âm IPA /ˈtaʊərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Towering"?
The towering skyscraper on the hill amazed everyone. — Tòa nhà chót vót trên đỉnh núi khiến ai cũng phải trầm trồ.