Tiếng Việt
Chót tiếng Anh là gì?
chót tiếng Anh là Top /tɒp/. Phần trên cùng hoặc cao nhất của một vật thể hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Top
Ví dụ câu với chót / Top
- 1
Cái chót của cây là nơi chim thường làm tổ.
The top of the tree is where birds often build nests.
- 2
Anh ấy đứng ở chót của hàng để dễ nhìn hơn.
He stood at the top of the line to see better.
Ghi chú dùng từ chót
Chót thường dùng để chỉ phần cao nhất hoặc phía trên cùng của một vật. Các từ liên quan: 'đỉnh' (peak), 'cao nhất' (highest), 'đầu' (head).
Video minh hoạ chót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chót
Câu hỏi thường gặp về "chót"
Chót tiếng Anh là gì?
Chót tiếng Anh là "Top" (danh từ), nghĩa là: Phần trên cùng hoặc cao nhất của một vật thể hoặc vị trí.
"Top" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Top" nghĩa tiếng Việt là "chót". Chót thường dùng để chỉ phần cao nhất hoặc phía trên cùng của một vật.
Phát âm "Top" như thế nào?
"Top" có phiên âm IPA /tɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Top"?
The top of the tree is where birds often build nests. — Cái chót của cây là nơi chim thường làm tổ.