Tiếng Việt
Cao ngồng tiếng Anh là gì?
cao ngồng tiếng Anh là towering /ˈtaʊərɪŋ/. cao và nổi bật, thường dùng để mô tả cây cối hoặc cấu trúc cao lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
towering
Ví dụ câu với cao ngồng / towering
- 1
Cây cao ngồng trong vườn làm nổi bật cảnh quan.
The towering tree in the garden stands out in the landscape.
- 2
Tòa nhà cao ngồng thu hút nhiều du khách.
The towering building attracts many tourists.
Ghi chú dùng từ cao ngồng
Từ 'towering' mô tả chiều cao vượt trội, liên quan đến các từ như 'tall' (cao), 'high' (cao), và 'lofty' (cao vời).
Video minh hoạ cao ngồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao ngồng
Câu hỏi thường gặp về "cao ngồng"
Cao ngồng tiếng Anh là gì?
Cao ngồng tiếng Anh là "towering" (tính từ), nghĩa là: cao và nổi bật, thường dùng để mô tả cây cối hoặc cấu trúc cao lớn.
"towering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"towering" nghĩa tiếng Việt là "cao ngồng". Từ 'towering' mô tả chiều cao vượt trội, liên quan đến các từ như 'tall' (cao), 'high' (cao), và 'lofty' (cao vời).
Phát âm "towering" như thế nào?
"towering" có phiên âm IPA /ˈtaʊərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "towering"?
The towering tree in the garden stands out in the landscape. — Cây cao ngồng trong vườn làm nổi bật cảnh quan.