Tiếng Việt
Chủ nghĩa anh hùng tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa anh hùng tiếng Anh là heroism /ˈhɛroʊˌɪzəm/. Tinh thần anh hùng, lòng dũng cảm và hy sinh vì lý tưởng cao cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heroism
Ví dụ câu với chủ nghĩa anh hùng / heroism
- 1
Anh hùng đã dũng cảm cứu người trong đám cháy.
The heroism displayed by the firefighter saved many lives.
- 2
Chủ nghĩa anh hùng thường được ca ngợi trong các câu chuyện lịch sử.
Heroism is often celebrated in historical stories.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa anh hùng
Chủ nghĩa anh hùng đề cập đến lòng dũng cảm và hành động dũng cảm trong những tình huống nguy hiểm. Các từ liên quan gồm có: bravery (dũng cảm), courage (lòng can đảm), sacrifice (hi sinh).
Video minh hoạ chủ nghĩa anh hùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa anh hùng
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa anh hùng"
Chủ nghĩa anh hùng tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa anh hùng tiếng Anh là "heroism" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần anh hùng, lòng dũng cảm và hy sinh vì lý tưởng cao cả.
"heroism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heroism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa anh hùng". Chủ nghĩa anh hùng đề cập đến lòng dũng cảm và hành động dũng cảm trong những tình huống nguy hiểm.
Phát âm "heroism" như thế nào?
"heroism" có phiên âm IPA /ˈhɛroʊˌɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heroism"?
The heroism displayed by the firefighter saved many lives. — Anh hùng đã dũng cảm cứu người trong đám cháy.