Tiếng Việt
Anh hùng cá nhân tiếng Anh là gì?
anh hùng cá nhân tiếng Anh là individual heroism /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈhɛroʊˌɪzəm/. Tinh thần anh hùng của một cá nhân trong các tình huống đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
individual heroism
Ví dụ câu với anh hùng cá nhân / individual heroism
- 1
Anh hùng cá nhân thường xuất hiện trong các tình huống nguy hiểm để cứu giúp người khác.
Individual heroism often appears in dangerous situations to help others.
- 2
Sự anh hùng cá nhân của anh ấy đã được ghi nhận trong cộng đồng.
His individual heroism was recognized by the community.
Ghi chú dùng từ anh hùng cá nhân
Anh hùng cá nhân đề cập đến hành động anh hùng của một người. Các từ liên quan: anh hùng tập thể (collective heroism), dũng cảm (bravery), cứu giúp (rescue).
Video minh hoạ anh hùng cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh hùng cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "anh hùng cá nhân"
Anh hùng cá nhân tiếng Anh là gì?
Anh hùng cá nhân tiếng Anh là "individual heroism" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần anh hùng của một cá nhân trong các tình huống đặc biệt.
"individual heroism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"individual heroism" nghĩa tiếng Việt là "anh hùng cá nhân". Anh hùng cá nhân đề cập đến hành động anh hùng của một người.
Phát âm "individual heroism" như thế nào?
"individual heroism" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈhɛroʊˌɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "individual heroism"?
Individual heroism often appears in dangerous situations to help others. — Anh hùng cá nhân thường xuất hiện trong các tình huống nguy hiểm để cứu giúp người khác.