The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa hòa bình tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa hòa bình tiếng Anh là pacifism /ˈpæsɪˌfɪzəm/. Chủ nghĩa phản đối chiến tranh và bạo lực, ủng hộ hòa bình.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa hòa bình" tiếng Anh là "pacifism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pacifism

Danh từ
/ˈpæsɪˌfɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa hòa bình / pacifism

  1. 1

    Ông ấy tin vào chủ nghĩa hòa bình để giải quyết xung đột.

    He advocates for pacifism to resolve conflicts.

  2. 2

    Chủ nghĩa hòa bình thường đi kèm với các phong trào chống chiến tranh.

    Pacifism is often associated with anti-war movements.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa hòa bình

Chủ nghĩa hòa bình là thái độ hoặc chính sách phản đối chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'peaceful' (hòa bình), 'nonviolence' (phi bạo lực), và 'anti-war' (chống chiến tranh).

Video minh hoạ chủ nghĩa hòa bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa hòa bình

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa hòa bình"

Chủ nghĩa hòa bình tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa hòa bình tiếng Anh là "pacifism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa phản đối chiến tranh và bạo lực, ủng hộ hòa bình.

"pacifism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pacifism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa hòa bình". Chủ nghĩa hòa bình là thái độ hoặc chính sách phản đối chiến tranh.

Phát âm "pacifism" như thế nào?

"pacifism" có phiên âm IPA /ˈpæsɪˌfɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pacifism"?

He advocates for pacifism to resolve conflicts. — Ông ấy tin vào chủ nghĩa hòa bình để giải quyết xung đột.