Tiếng Việt
Chủ nghĩa ly khai tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa ly khai tiếng Anh là separatism /ˈsɛpərəˌtɪzəm/. Chủ nghĩa ly khai là tư tưởng hoặc hành động đòi tách ra khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn để thành lập một thực thể riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
separatism
Ví dụ câu với chủ nghĩa ly khai / separatism
- 1
Separation movements often lead to conflicts within a country.
Các phong trào ly khai thường dẫn đến xung đột trong một quốc gia.
- 2
The government is trying to suppress separatism in the region.
Chính phủ đang cố gắng đàn áp chủ nghĩa ly khai trong khu vực.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa ly khai
Chủ nghĩa ly khai liên quan đến việc tách ra khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'independence' (độc lập), 'autonomy' (tự trị), và 'secession' (ly khai).
Video minh hoạ chủ nghĩa ly khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa ly khai
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa ly khai"
Chủ nghĩa ly khai tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa ly khai tiếng Anh là "separatism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa ly khai là tư tưởng hoặc hành động đòi tách ra khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn để thành lập một thực thể riêng biệt.
"separatism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"separatism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa ly khai". Chủ nghĩa ly khai liên quan đến việc tách ra khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn.
Phát âm "separatism" như thế nào?
"separatism" có phiên âm IPA /ˈsɛpərəˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "separatism"?
Các phong trào ly khai thường dẫn đến xung đột trong một quốc gia. — Separation movements often lead to conflicts within a country.