The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa quân phiệt tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa quân phiệt tiếng Anh là militarism /ˈmɪlətəˌrɪzəm/. Chủ nghĩa quân phiệt là tư tưởng hoặc chính sách đề cao vai trò của quân đội và chiến tranh trong chính sách quốc gia, thường dẫn đến việc ưu tiên quân sự hơn các lĩnh vực khác.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa quân phiệt" tiếng Anh là "militarism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

militarism

Danh từ
/ˈmɪlətəˌrɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa quân phiệt / militarism

  1. 1

    Chủ nghĩa quân phiệt đã góp phần dẫn đến chiến tranh thế giới thứ hai.

    Militarism contributed to the outbreak of World War II.

  2. 2

    Nhiều quốc gia đã tăng cường chủ nghĩa quân phiệt trong thập niên 1930.

    Many countries increased militarism in the 1930s.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa quân phiệt

Chủ nghĩa quân phiệt liên quan đến các thuật ngữ như 'quân sự' (military), 'chiến tranh' (war), và 'quân đội' (army).

Video minh hoạ chủ nghĩa quân phiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa quân phiệt

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa quân phiệt"

Chủ nghĩa quân phiệt tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa quân phiệt tiếng Anh là "militarism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa quân phiệt là tư tưởng hoặc chính sách đề cao vai trò của quân đội và chiến tranh trong chính sách quốc gia, thường dẫn đến việc ưu tiên quân sự hơn các lĩnh vực khác.

"militarism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"militarism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa quân phiệt". Chủ nghĩa quân phiệt liên quan đến các thuật ngữ như 'quân sự' (military), 'chiến tranh' (war), và 'quân đội' (army).

Phát âm "militarism" như thế nào?

"militarism" có phiên âm IPA /ˈmɪlətəˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "militarism"?

Militarism contributed to the outbreak of World War II. — Chủ nghĩa quân phiệt đã góp phần dẫn đến chiến tranh thế giới thứ hai.