Tiếng Việt
Chủ nghĩa xã hội tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa xã hội tiếng Anh là socialism /ˈsoʊʃəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa xã hội là hệ thống chính trị và kinh tế nhằm phân phối tài sản và của cải một cách công bằng hơn trong xã hội, thường dựa trên sở hữu tập thể hoặc nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
socialism
Ví dụ câu với chủ nghĩa xã hội / socialism
- 1
Socialism emphasizes the importance of social equality.
Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng xã hội.
- 2
Many countries have adopted socialist policies to reduce inequality.
Nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách xã hội chủ nghĩa để giảm bất bình đẳng.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa xã hội
Chủ nghĩa xã hội là hệ thống chính trị và kinh tế hướng tới công bằng xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'communism' (chủ nghĩa cộng sản), 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản), 'social equality' (bình đẳng xã hội).
Video minh hoạ chủ nghĩa xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa xã hội
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa xã hội"
Chủ nghĩa xã hội tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa xã hội tiếng Anh là "socialism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa xã hội là hệ thống chính trị và kinh tế nhằm phân phối tài sản và của cải một cách công bằng hơn trong xã hội, thường dựa trên sở hữu tập thể hoặc nhà nước.
"socialism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"socialism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa xã hội". Chủ nghĩa xã hội là hệ thống chính trị và kinh tế hướng tới công bằng xã hội.
Phát âm "socialism" như thế nào?
"socialism" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "socialism"?
Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng xã hội. — Socialism emphasizes the importance of social equality.