The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa xã hội quốc gia tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa xã hội quốc gia tiếng Anh là national socialism /ˈnæʃənəl ˈsəʊʃəlɪzəm/. Chủ nghĩa xã hội quốc gia là một hệ tư tưởng chính trị kết hợp giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa quốc gia, thường nhấn mạnh quyền lợi của quốc gia và cộng đồng dân tộc.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa xã hội quốc gia" tiếng Anh là "national socialism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national socialism

Danh từ
/ˈnæʃənəl ˈsəʊʃəlɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa xã hội quốc gia / national socialism

  1. 1

    Trong lịch sử, chủ nghĩa xã hội quốc gia đã dẫn đến các chế độ độc tài.

    Historically, national socialism has led to authoritarian regimes.

  2. 2

    Chủ nghĩa xã hội quốc gia thường bị chỉ trích vì các chính sách phân biệt chủng tộc.

    National socialism is often criticized for racist policies.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa xã hội quốc gia

Chủ nghĩa xã hội quốc gia là một dạng cực đoan của chủ nghĩa dân tộc kết hợp với các yếu tố của chủ nghĩa xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có chủ nghĩa cộng sản (communism), chủ nghĩa phát xít (fascism), và chủ nghĩa dân tộc (nationalism).

Video minh hoạ chủ nghĩa xã hội quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa xã hội quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa xã hội quốc gia"

Chủ nghĩa xã hội quốc gia tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa xã hội quốc gia tiếng Anh là "national socialism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa xã hội quốc gia là một hệ tư tưởng chính trị kết hợp giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa quốc gia, thường nhấn mạnh quyền lợi của quốc gia và cộng đồng dân tộc.

"national socialism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national socialism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa xã hội quốc gia". Chủ nghĩa xã hội quốc gia là một dạng cực đoan của chủ nghĩa dân tộc kết hợp với các yếu tố của chủ nghĩa xã hội.

Phát âm "national socialism" như thế nào?

"national socialism" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈsəʊʃəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national socialism"?

Historically, national socialism has led to authoritarian regimes. — Trong lịch sử, chủ nghĩa xã hội quốc gia đã dẫn đến các chế độ độc tài.