Tiếng Việt
Chủ nghĩa xê dịch tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa xê dịch tiếng Anh là displacementism /ˈwɑndərˌlʌst/. Chủ nghĩa xê dịch là tư tưởng hoặc phong trào nhấn mạnh việc di chuyển và thay đổi vị trí như một phần của cuộc sống hoặc ý thức xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
displacementism
Ví dụ câu với chủ nghĩa xê dịch / displacementism
- 1
Chủ nghĩa xê dịch thúc đẩy sự khám phá và trải nghiệm mới mẻ trong cuộc sống.
Displacementism encourages exploration and new experiences in life.
- 2
Nhiều người theo chủ nghĩa xê dịch để tránh sự nhàm chán của cuộc sống cố định.
Many people adopt displacementism to avoid the boredom of a fixed life.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa xê dịch
Chủ nghĩa xê dịch liên quan đến sự di chuyển và thay đổi, có thể liên quan đến các khái niệm như di cư (migration), du lịch (travel), và di chuyển xã hội (social mobility).
Video minh hoạ chủ nghĩa xê dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa xê dịch
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa xê dịch"
Chủ nghĩa xê dịch tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa xê dịch tiếng Anh là "displacementism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa xê dịch là tư tưởng hoặc phong trào nhấn mạnh việc di chuyển và thay đổi vị trí như một phần của cuộc sống hoặc ý thức xã hội.
"displacementism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"displacementism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa xê dịch". Chủ nghĩa xê dịch liên quan đến sự di chuyển và thay đổi, có thể liên quan đến các khái niệm như di cư (migration), du lịch (travel), và di chuyển xã hội (social mobility).
Phát âm "displacementism" như thế nào?
"displacementism" có phiên âm IPA /ˈwɑndərˌlʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "displacementism"?
Displacementism encourages exploration and new experiences in life. — Chủ nghĩa xê dịch thúc đẩy sự khám phá và trải nghiệm mới mẻ trong cuộc sống.