Tiếng Việt
Chủ nhà trọ tiếng Anh là gì?
chủ nhà trọ tiếng Anh là landlord /ˈlænˌdlɔrd/. Chủ sở hữu hoặc người cho thuê nhà, căn hộ để người khác thuê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landlord
Ví dụ câu với chủ nhà trọ / landlord
- 1
Chủ nhà trọ đã nâng giá thuê mà không thông báo trước.
The landlord increased the rent without prior notice.
- 2
Chúng tôi đã thương lượng với chủ nhà trọ để giảm giá thuê.
We negotiated with the landlord to lower the rent.
Ghi chú dùng từ chủ nhà trọ
Chủ nhà trọ là người sở hữu hoặc quản lý nhà cho thuê. Các từ liên quan: tenant (người thuê), lease (hợp đồng thuê), rent (tiền thuê).
Video minh hoạ chủ nhà trọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nhà trọ
Câu hỏi thường gặp về "chủ nhà trọ"
Chủ nhà trọ tiếng Anh là gì?
Chủ nhà trọ tiếng Anh là "landlord" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu hoặc người cho thuê nhà, căn hộ để người khác thuê.
"landlord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landlord" nghĩa tiếng Việt là "chủ nhà trọ". Chủ nhà trọ là người sở hữu hoặc quản lý nhà cho thuê.
Phát âm "landlord" như thế nào?
"landlord" có phiên âm IPA /ˈlænˌdlɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landlord"?
The landlord increased the rent without prior notice. — Chủ nhà trọ đã nâng giá thuê mà không thông báo trước.