The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa chủ tiếng Anh là gì?

Địa chủ tiếng Anh là Landlord /ˈlændˌlɔːd/. Chủ đất, người sở hữu đất đai và cho thuê hoặc bán lại cho người khác.

Hình minh hoạ "Địa chủ" tiếng Anh là "Landlord"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Landlord

Danh từ
/ˈlændˌlɔːd/

Ví dụ câu với Địa chủ / Landlord

  1. 1

    Ông ấy là một địa chủ giàu có trong làng.

    He is a wealthy landlord in the village.

  2. 2

    Các địa chủ thường có nhiều đất đai để cho thuê.

    Landlords often own large amounts of land to rent out.

Ghi chú dùng từ Địa chủ

Địa chủ là người sở hữu đất đai lớn, thường cho thuê lại cho nông dân hoặc các người thuê khác. Các từ liên quan: 'tenant' (người thuê), 'property' (tài sản), 'rent' (tiền thuê).

Video minh hoạ Địa chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Địa chủ

Câu hỏi thường gặp về "Địa chủ"

Địa chủ tiếng Anh là gì?

Địa chủ tiếng Anh là "Landlord" (danh từ), nghĩa là: Chủ đất, người sở hữu đất đai và cho thuê hoặc bán lại cho người khác.

"Landlord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Landlord" nghĩa tiếng Việt là "Địa chủ". Địa chủ là người sở hữu đất đai lớn, thường cho thuê lại cho nông dân hoặc các người thuê khác.

Phát âm "Landlord" như thế nào?

"Landlord" có phiên âm IPA /ˈlændˌlɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Landlord"?

He is a wealthy landlord in the village. — Ông ấy là một địa chủ giàu có trong làng.