Tiếng Việt
Chủ nhà tiếng Anh là gì?
chủ nhà tiếng Anh là homeowner /ˈhoʊˌmoʊnər/. Chủ sở hữu của một ngôi nhà hoặc căn hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homeowner
Ví dụ câu với chủ nhà / homeowner
- 1
Chủ nhà đã sửa chữa mái nhà của mình.
The homeowner decided to renovate the kitchen.
- 2
Chủ nhà mời khách đến dự tiệc tối.
The homeowner hosted a dinner party.
Ghi chú dùng từ chủ nhà
Chủ nhà là người sở hữu hoặc quản lý một căn nhà. Các từ liên quan: landlord (chủ nhà cho thuê), tenant (người thuê nhà), property owner (chủ sở hữu bất động sản).
Video minh hoạ chủ nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nhà
Câu hỏi thường gặp về "chủ nhà"
Chủ nhà tiếng Anh là gì?
Chủ nhà tiếng Anh là "homeowner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu của một ngôi nhà hoặc căn hộ.
"homeowner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homeowner" nghĩa tiếng Việt là "chủ nhà". Chủ nhà là người sở hữu hoặc quản lý một căn nhà.
Phát âm "homeowner" như thế nào?
"homeowner" có phiên âm IPA /ˈhoʊˌmoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homeowner"?
The homeowner decided to renovate the kitchen. — Chủ nhà đã sửa chữa mái nhà của mình.