The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ thể kinh tế tiếng Anh là gì?

chủ thể kinh tế tiếng Anh là economic agents /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈeɪʤənts/. Các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động kinh tế để sản xuất, phân phối hoặc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

Hình minh hoạ "chủ thể kinh tế" tiếng Anh là "economic agents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic agents

Danh từ
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈeɪʤənts/

Ví dụ câu với chủ thể kinh tế / economic agents

  1. 1

    Các doanh nghiệp và người tiêu dùng đều là các chủ thể kinh tế.

    Businesses and consumers are both economic agents.

  2. 2

    Chính phủ cũng là một chủ thể kinh tế quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

    The government is also an important economic agent in the national economy.

Ghi chú dùng từ chủ thể kinh tế

Chủ thể kinh tế là các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động kinh tế. Các ví dụ liên quan gồm doanh nghiệp, người tiêu dùng, chính phủ.

Video minh hoạ chủ thể kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ thể kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "chủ thể kinh tế"

Chủ thể kinh tế tiếng Anh là gì?

Chủ thể kinh tế tiếng Anh là "economic agents" (danh từ), nghĩa là: Các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động kinh tế để sản xuất, phân phối hoặc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

"economic agents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic agents" nghĩa tiếng Việt là "chủ thể kinh tế". Chủ thể kinh tế là các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động kinh tế.

Phát âm "economic agents" như thế nào?

"economic agents" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈeɪʤənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic agents"?

Businesses and consumers are both economic agents. — Các doanh nghiệp và người tiêu dùng đều là các chủ thể kinh tế.