Tiếng Việt
Chủ thể tiếng Anh là gì?
chủ thể tiếng Anh là subject /ˈsʌbʤɪkt/. Chủ thể là người hoặc vật thực hiện hành động trong câu hoặc chủ đề chính của một cuộc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subject
Ví dụ câu với chủ thể / subject
- 1
Chủ thể của câu này là cô ấy.
The subject of this sentence is she.
- 2
Trong bài luận, chủ thể là ý kiến của bạn.
In the essay, the subject is your opinion.
Ghi chú dùng từ chủ thể
Chủ thể thường là người hoặc vật thực hiện hành động. Các từ liên quan gồm 'agent' (đại lý), 'topic' (đề tài), 'entity' (thực thể).
Video minh hoạ chủ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ thể
Câu hỏi thường gặp về "chủ thể"
Chủ thể tiếng Anh là gì?
Chủ thể tiếng Anh là "subject" (danh từ), nghĩa là: Chủ thể là người hoặc vật thực hiện hành động trong câu hoặc chủ đề chính của một cuộc thảo luận.
"subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subject" nghĩa tiếng Việt là "chủ thể". Chủ thể thường là người hoặc vật thực hiện hành động.
Phát âm "subject" như thế nào?
"subject" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subject"?
The subject of this sentence is she. — Chủ thể của câu này là cô ấy.