Tiếng Việt
Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là chairman of the board of directors /ˈʧɛrmən ʌv ðə bɔrd ʌv dəˈrɛktərz/. Chức vụ đứng đầu hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chairman of the board of directors
Ví dụ câu với chủ tịch hội đồng quản trị / chairman of the board of directors
- 1
The chairman of the board of directors presided over the meeting.
Chủ tịch hội đồng quản trị chủ trì cuộc họp.
- 2
She was elected as the chairman of the board of directors last year.
Cô ấy được bầu làm chủ tịch hội đồng quản trị vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ chủ tịch hội đồng quản trị
Chủ tịch hội đồng quản trị là người đứng đầu hội đồng quản trị, có trách nhiệm điều hành và đưa ra quyết định chiến lược. Các thuật ngữ liên quan: CEO (giám đốc điều hành), board member (thành viên hội đồng), executive director (giám đốc điều hành).
Video minh hoạ chủ tịch hội đồng quản trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tịch hội đồng quản trị
- chủ tịch hội đồng quản trị kiêm tổng giám đốcchairman of the board of directors cum general director
- chủowner
- hộigathering
- TrịTreat
- đồngcopper
- quảnManage
- chủ tịchpresident
- hội đồngcouncil
- quản trịadministration
- chủ tịch hội đồngchairman of the board
- hội đồng quản trịadministrative council
- phó chủ tịch hội đồng quản trịdeputy chairperson of the board
Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch hội đồng quản trị"
Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là "chairman of the board of directors" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ đứng đầu hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức.
"chairman of the board of directors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chairman of the board of directors" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch hội đồng quản trị". Chủ tịch hội đồng quản trị là người đứng đầu hội đồng quản trị, có trách nhiệm điều hành và đưa ra quyết định chiến lược.
Phát âm "chairman of the board of directors" như thế nào?
"chairman of the board of directors" có phiên âm IPA /ˈʧɛrmən ʌv ðə bɔrd ʌv dəˈrɛktərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chairman of the board of directors"?
Chủ tịch hội đồng quản trị chủ trì cuộc họp. — The chairman of the board of directors presided over the meeting.