Tiếng Việt
Hội đồng tiếng Anh là gì?
hội đồng tiếng Anh là council /ˈkaʊnsəl/. Hội đồng là nhóm người được thành lập để đưa ra quyết định hoặc quản lý một tổ chức hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
council
Ví dụ câu với hội đồng / council
- 1
Hội đồng thành phố sẽ họp vào thứ Hai tới.
The city council will meet next Monday.
- 2
Hội đồng quản trị quyết định về chiến lược của công ty.
The board of directors decides on the company's strategy.
Ghi chú dùng từ hội đồng
Hội đồng thường liên quan đến các nhóm quản lý hoặc quyết định, như hội đồng thành phố hoặc hội đồng quản trị. Các từ liên quan: 'committee' (ủy ban), 'board' (ban giám đốc), 'assembly' (đại hội).
Video minh hoạ hội đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hội đồng
- hội đồng thiboard of examiners
- hội đồng hươngcompatriots' association
- hội đồng trị sựAdministrative Council
- hội đồng trườngSchool Council
- hội đồng xét xửTrial Panel
- hội đồng cổ đôngboard of directors
- hội đồng dân tộcNationality Council
- hội đồng chấm thiExamination board
- hội đồng khoa họcScientific Council
- hội đồng nhà nướcState Council
- hội đồng nhân dânPeople's Council
- hội đồng quản trịadministrative council
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng"
Hội đồng tiếng Anh là gì?
Hội đồng tiếng Anh là "council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng là nhóm người được thành lập để đưa ra quyết định hoặc quản lý một tổ chức hoặc cộng đồng.
"council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng". Hội đồng thường liên quan đến các nhóm quản lý hoặc quyết định, như hội đồng thành phố hoặc hội đồng quản trị.
Phát âm "council" như thế nào?
"council" có phiên âm IPA /ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "council"?
The city council will meet next Monday. — Hội đồng thành phố sẽ họp vào thứ Hai tới.