Tiếng Việt
Chữa bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
chữa bài kiểm tra tiếng Anh là correct exam papers /kəˈrɛkt ɪgˈzæm ˈpeɪpərz/. Chỉnh sửa hoặc sửa chữa các bài kiểm tra đã làm để đảm bảo tính chính xác hoặc điểm số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
correct exam papers
Ví dụ câu với chữa bài kiểm tra / correct exam papers
- 1
Giáo viên cần chữa bài kiểm tra của học sinh sau mỗi kỳ thi.
The teacher needs to correct the exam papers of the students after each test.
- 2
Họ đã dành cả buổi sáng để chữa bài kiểm tra của lớp.
They spent the entire morning correcting the exam papers of the class.
Ghi chú dùng từ chữa bài kiểm tra
Chữa bài kiểm tra là hành động sửa lỗi hoặc chấm điểm cho các bài kiểm tra. Các từ liên quan: chấm điểm (mark), kiểm tra (test), đánh giá (evaluate).
Video minh hoạ chữa bài kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữa bài kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "chữa bài kiểm tra"
Chữa bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
Chữa bài kiểm tra tiếng Anh là "correct exam papers" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc sửa chữa các bài kiểm tra đã làm để đảm bảo tính chính xác hoặc điểm số.
"correct exam papers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"correct exam papers" nghĩa tiếng Việt là "chữa bài kiểm tra". Chữa bài kiểm tra là hành động sửa lỗi hoặc chấm điểm cho các bài kiểm tra.
Phát âm "correct exam papers" như thế nào?
"correct exam papers" có phiên âm IPA /kəˈrɛkt ɪgˈzæm ˈpeɪpərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "correct exam papers"?
The teacher needs to correct the exam papers of the students after each test. — Giáo viên cần chữa bài kiểm tra của học sinh sau mỗi kỳ thi.