Tiếng Việt
Phúc khảo tiếng Anh là gì?
phúc khảo tiếng Anh là check examination papers /ʧɛk ɪgˌzæməˈneɪʃən ˈpeɪpərz/. Việc xem xét lại bài thi để đảm bảo tính chính xác và công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check examination papers
Ví dụ câu với phúc khảo / check examination papers
- 1
Giáo viên tiến hành phúc khảo bài thi của học sinh.
The teacher conducted a check examination papers to verify the scores.
- 2
Sau khi phúc khảo, điểm số của tôi đã được chỉnh sửa.
After the check examination papers, my score was adjusted.
Ghi chú dùng từ phúc khảo
Phúc khảo là quá trình xem xét lại bài thi. Các thuật ngữ liên quan: 'review' (xem xét lại), 'reassessment' (đánh giá lại), 'grading' (chấm điểm).
Video minh hoạ phúc khảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phúc khảo
Câu hỏi thường gặp về "phúc khảo"
Phúc khảo tiếng Anh là gì?
Phúc khảo tiếng Anh là "check examination papers" (danh từ), nghĩa là: Việc xem xét lại bài thi để đảm bảo tính chính xác và công bằng.
"check examination papers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check examination papers" nghĩa tiếng Việt là "phúc khảo". Phúc khảo là quá trình xem xét lại bài thi.
Phát âm "check examination papers" như thế nào?
"check examination papers" có phiên âm IPA /ʧɛk ɪgˌzæməˈneɪʃən ˈpeɪpərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check examination papers"?
The teacher conducted a check examination papers to verify the scores. — Giáo viên tiến hành phúc khảo bài thi của học sinh.