The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứa chất tiếng Anh là gì?

chứa chất tiếng Anh là fraught with /frɔːt wɪð/. Chứa đựng hoặc đầy ắp những điều tiêu cực hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "chứa chất" tiếng Anh là "fraught with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fraught with

Tính từ
/frɔːt wɪð/

Ví dụ câu với chứa chất / fraught with

  1. 1

    Công trình này chứa đựng nhiều rủi ro về an toàn.

    The project is fraught with safety risks.

  2. 2

    Cuộc đàm phán chứa đựng nhiều mâu thuẫn.

    The negotiations are fraught with conflicts.

Ghi chú dùng từ chứa chất

Từ này mô tả tình trạng đầy rẫy hoặc chứa đựng những điều tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'hazardous' (nguy hiểm), 'dangerous' (nguy hiểm), và 'risky' (nguy cơ).

Video minh hoạ chứa chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chứa chất

Câu hỏi thường gặp về "chứa chất"

Chứa chất tiếng Anh là gì?

Chứa chất tiếng Anh là "fraught with" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc đầy ắp những điều tiêu cực hoặc nguy hiểm.

"fraught with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fraught with" nghĩa tiếng Việt là "chứa chất". Từ này mô tả tình trạng đầy rẫy hoặc chứa đựng những điều tiêu cực.

Phát âm "fraught with" như thế nào?

"fraught with" có phiên âm IPA /frɔːt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fraught with"?

The project is fraught with safety risks. — Công trình này chứa đựng nhiều rủi ro về an toàn.