The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứa đựng tiếng Anh là gì?

chứa đựng tiếng Anh là Hold /hoʊld/. Chứa đựng hoặc giữ gì đó trong tay hoặc trong không gian.

Hình minh hoạ "chứa đựng" tiếng Anh là "Hold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hold

Động từ
/hoʊld/

Ví dụ câu với chứa đựng / Hold

  1. 1

    Tôi có thể giữ chiếc túi này cho bạn.

    Can you hold this bag for me?

  2. 2

    Anh ấy giữ đứa bé trong lòng.

    He is holding the baby in his arms.

Ghi chú dùng từ chứa đựng

Chứa đựng là hành động giữ hoặc giữ gì đó trong tay hoặc trong không gian. Các từ liên quan: grasp (nắm chặt), carry (mang), contain (chứa đựng).

Video minh hoạ chứa đựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứa đựng

Câu hỏi thường gặp về "chứa đựng"

Chứa đựng tiếng Anh là gì?

Chứa đựng tiếng Anh là "Hold" (động từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc giữ gì đó trong tay hoặc trong không gian.

"Hold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hold" nghĩa tiếng Việt là "chứa đựng". Chứa đựng là hành động giữ hoặc giữ gì đó trong tay hoặc trong không gian.

Phát âm "Hold" như thế nào?

"Hold" có phiên âm IPA /hoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hold"?

Can you hold this bag for me? — Tôi có thể giữ chiếc túi này cho bạn.