The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứa trong tiếng Anh là gì?

chứa trong tiếng Anh là Contained /kənˈteɪnd/. Chứa đựng hoặc bao gồm trong một phạm vi hoặc không gian nhất định.

Hình minh hoạ "chứa trong" tiếng Anh là "Contained"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contained

Tính từ
/kənˈteɪnd/

Ví dụ câu với chứa trong / Contained

  1. 1

    Thông tin này chứa trong tài liệu hướng dẫn.

    This information is contained in the manual.

  2. 2

    Các thành phần chứa trong hộp này.

    The components are contained in this box.

Ghi chú dùng từ chứa trong

Từ 'Contained' dùng để mô tả vật hoặc thông tin nằm trong một phạm vi hoặc không gian nhất định. Các từ liên quan gồm 'include' (bao gồm), 'enclose' (đóng gói, bao bọc), và 'hold' (giữ, chứa đựng).

Video minh hoạ chứa trong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứa trong

Câu hỏi thường gặp về "chứa trong"

Chứa trong tiếng Anh là gì?

Chứa trong tiếng Anh là "Contained" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc bao gồm trong một phạm vi hoặc không gian nhất định.

"Contained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contained" nghĩa tiếng Việt là "chứa trong". Từ 'Contained' dùng để mô tả vật hoặc thông tin nằm trong một phạm vi hoặc không gian nhất định.

Phát âm "Contained" như thế nào?

"Contained" có phiên âm IPA /kənˈteɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contained"?

This information is contained in the manual. — Thông tin này chứa trong tài liệu hướng dẫn.