Tiếng Việt
Chúa Giê-su tiếng Anh là gì?
chúa Giê-su tiếng Anh là Jesus /ˈʤizəs/. Chúa Giê-su là nhân vật trung tâm trong Kitô giáo, được coi là Con của Thiên Chúa và Đấng Cứu Thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jesus
Ví dụ câu với chúa Giê-su / Jesus
- 1
Chúa Giê-su đã làm nhiều phép lạ để giúp đỡ mọi người.
Jesus performed many miracles to help people.
- 2
Lễ Phục Sinh kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su.
Easter celebrates the resurrection of Jesus.
Ghi chú dùng từ chúa Giê-su
Chúa Giê-su là nhân vật quan trọng trong Kitô giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'Christ' (Đấng Christ), 'Apostle' (Tông đồ), 'Gospel' (Phúc âm).
Video minh hoạ chúa Giê-su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chúa Giê-su
Câu hỏi thường gặp về "chúa Giê-su"
Chúa Giê-su tiếng Anh là gì?
Chúa Giê-su tiếng Anh là "Jesus" (danh từ), nghĩa là: Chúa Giê-su là nhân vật trung tâm trong Kitô giáo, được coi là Con của Thiên Chúa và Đấng Cứu Thế.
"Jesus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jesus" nghĩa tiếng Việt là "chúa Giê-su". Chúa Giê-su là nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.
Phát âm "Jesus" như thế nào?
"Jesus" có phiên âm IPA /ˈʤizəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jesus"?
Jesus performed many miracles to help people. — Chúa Giê-su đã làm nhiều phép lạ để giúp đỡ mọi người.