Tiếng Việt
Chúa phục sinh tiếng Anh là gì?
chúa phục sinh tiếng Anh là Resurrection of Jesus /ˌrɛzəˈrɛkʃən ʌv ˈʤizəs/. Công việc Chúa Jesus sống lại sau khi chết, một sự kiện quan trọng trong Kitô giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resurrection of Jesus
Ví dụ câu với chúa phục sinh / Resurrection of Jesus
- 1
Chúa phục sinh là niềm tin cốt lõi của đạo Kitô giáo.
The Resurrection of Jesus is the core belief of Christianity.
- 2
Ngày lễ Phục Sinh kỷ niệm sự kiện Chúa sống lại.
Easter celebrates the Resurrection of Jesus.
Ghi chú dùng từ chúa phục sinh
Chúa phục sinh là sự kiện quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'Easter' (Lễ Phục Sinh), 'Resurrection' (Sự sống lại), và 'Christianity' (Kitô giáo).
Video minh hoạ chúa phục sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúa phục sinh
Câu hỏi thường gặp về "chúa phục sinh"
Chúa phục sinh tiếng Anh là gì?
Chúa phục sinh tiếng Anh là "Resurrection of Jesus" (cụm từ), nghĩa là: Công việc Chúa Jesus sống lại sau khi chết, một sự kiện quan trọng trong Kitô giáo.
"Resurrection of Jesus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resurrection of Jesus" nghĩa tiếng Việt là "chúa phục sinh". Chúa phục sinh là sự kiện quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'Easter' (Lễ Phục Sinh), 'Resurrection' (Sự sống lại), và 'Christianity' (Kitô giáo).
Phát âm "Resurrection of Jesus" như thế nào?
"Resurrection of Jesus" có phiên âm IPA /ˌrɛzəˈrɛkʃən ʌv ˈʤizəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resurrection of Jesus"?
The Resurrection of Jesus is the core belief of Christianity. — Chúa phục sinh là niềm tin cốt lõi của đạo Kitô giáo.