Tiếng Việt
Chua ngoa tiếng Anh là gì?
chua ngoa tiếng Anh là acerbic /əˈsɜːrbɪk/. Chua ngoa mô tả thái độ hoặc lời nói gay gắt, cay độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acerbic
Ví dụ câu với chua ngoa / acerbic
- 1
Anh ấy thường xuyên dùng lời nói chua ngoa để chế nhạo người khác.
He often uses acerbic comments to mock others.
- 2
Lời bình luận của cô ấy mang tính chua ngoa nhưng chính xác.
Her comments were acerbic but accurate.
Ghi chú dùng từ chua ngoa
Chua ngoa mô tả thái độ hoặc lời nói gay gắt, cay độc. Các từ liên quan: sarcastic (mỉa mai), biting (cay độc), sharp (sắc sảo).
Video minh hoạ chua ngoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chua ngoa
Câu hỏi thường gặp về "chua ngoa"
Chua ngoa tiếng Anh là gì?
Chua ngoa tiếng Anh là "acerbic" (tính từ), nghĩa là: Chua ngoa mô tả thái độ hoặc lời nói gay gắt, cay độc.
"acerbic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acerbic" nghĩa tiếng Việt là "chua ngoa". Chua ngoa mô tả thái độ hoặc lời nói gay gắt, cay độc.
Phát âm "acerbic" như thế nào?
"acerbic" có phiên âm IPA /əˈsɜːrbɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acerbic"?
He often uses acerbic comments to mock others. — Anh ấy thường xuyên dùng lời nói chua ngoa để chế nhạo người khác.