Tiếng Việt
Chua ngọt tiếng Anh là gì?
chua ngọt tiếng Anh là sweet-and-sour /swit-ænd-ˈsaʊər/. Có vị vừa ngọt vừa chua, thường dùng để mô tả món ăn hoặc khẩu vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweet-and-sour
Ví dụ câu với chua ngọt / sweet-and-sour
- 1
Món gà chua ngọt rất phổ biến ở Việt Nam.
The sweet-and-sour chicken is very popular in Vietnam.
- 2
Tôi thích nước sốt chua ngọt trên bánh mì của mình.
I like the sweet-and-sour sauce on my sandwich.
Ghi chú dùng từ chua ngọt
Chua ngọt mô tả vị kết hợp giữa chua và ngọt. Các từ liên quan: 'bitter' (đắng), 'salty' (mặn), 'spicy' (cay).
Video minh hoạ chua ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chua ngọt
Câu hỏi thường gặp về "chua ngọt"
Chua ngọt tiếng Anh là gì?
Chua ngọt tiếng Anh là "sweet-and-sour" (tính từ), nghĩa là: Có vị vừa ngọt vừa chua, thường dùng để mô tả món ăn hoặc khẩu vị.
"sweet-and-sour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweet-and-sour" nghĩa tiếng Việt là "chua ngọt". Chua ngọt mô tả vị kết hợp giữa chua và ngọt.
Phát âm "sweet-and-sour" như thế nào?
"sweet-and-sour" có phiên âm IPA /swit-ænd-ˈsaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweet-and-sour"?
The sweet-and-sour chicken is very popular in Vietnam. — Món gà chua ngọt rất phổ biến ở Việt Nam.