Tiếng Việt
Chua tiếng Anh là gì?
chua tiếng Anh là sour /ˈsaʊər/. Vị chua của trái cây hoặc thực phẩm có tính axit cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sour
Ví dụ câu với chua / sour
- 1
Táo này rất chua.
This apple is very sour.
- 2
Chanh có vị chua rõ rệt.
Lemon has a distinct sour taste.
Ghi chú dùng từ chua
Chua là tính từ mô tả vị của thực phẩm có tính axit cao. Các từ liên quan: 'bitter' (đắng), 'sweet' (ngọt), 'acid' (axit).
Video minh hoạ chua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chua
Câu hỏi thường gặp về "chua"
Chua tiếng Anh là gì?
Chua tiếng Anh là "sour" (danh từ), nghĩa là: Vị chua của trái cây hoặc thực phẩm có tính axit cao.
"sour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sour" nghĩa tiếng Việt là "chua". Chua là tính từ mô tả vị của thực phẩm có tính axit cao.
Phát âm "sour" như thế nào?
"sour" có phiên âm IPA /ˈsaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sour"?
This apple is very sour. — Táo này rất chua.