Tiếng Việt
Chuẩn bị tâm lý tiếng Anh là gì?
chuẩn bị tâm lý tiếng Anh là mentally prepared /ˈmɛntəli priˈpɛrd/. Chuẩn bị về tinh thần để đối mặt với tình huống hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mentally prepared
Ví dụ câu với chuẩn bị tâm lý / mentally prepared
- 1
Trước kỳ thi, tôi đã dành nhiều thời gian để chuẩn bị tâm lý.
Before the exam, I spent a lot of time mentally preparing myself.
- 2
Họ cần chuẩn bị tâm lý trước khi bắt đầu công việc mới.
They need to be mentally prepared before starting the new job.
Ghi chú dùng từ chuẩn bị tâm lý
Cụm từ này dùng để diễn tả việc sẵn sàng về mặt tinh thần. Các từ liên quan gồm '心理准备' (psychological preparation), 'stress management' (quản lý căng thẳng), 'resilience' (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ chuẩn bị tâm lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuẩn bị tâm lý
Câu hỏi thường gặp về "chuẩn bị tâm lý"
Chuẩn bị tâm lý tiếng Anh là gì?
Chuẩn bị tâm lý tiếng Anh là "mentally prepared" (cụm từ), nghĩa là: Chuẩn bị về tinh thần để đối mặt với tình huống hoặc thử thách.
"mentally prepared" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mentally prepared" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị tâm lý". Cụm từ này dùng để diễn tả việc sẵn sàng về mặt tinh thần.
Phát âm "mentally prepared" như thế nào?
"mentally prepared" có phiên âm IPA /ˈmɛntəli priˈpɛrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mentally prepared"?
Before the exam, I spent a lot of time mentally preparing myself. — Trước kỳ thi, tôi đã dành nhiều thời gian để chuẩn bị tâm lý.