Tiếng Việt
Chuẩn bị tiếng Anh là gì?
chuẩn bị tiếng Anh là prepare /priˈpɛr/. Sự sắp xếp hoặc hành động chuẩn bị cho một việc gì đó sẽ xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prepare
Ví dụ câu với chuẩn bị / prepare
- 1
Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
We are preparing for the final exam.
- 2
Cô ấy cần chuẩn bị đồ đạc trước khi đi du lịch.
She needs to prepare her belongings before traveling.
Ghi chú dùng từ chuẩn bị
Chữ 'chuẩn bị' dùng để chỉ hành động sắp xếp hoặc làm những việc cần thiết để sẵn sàng cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Các từ liên quan gồm 'sắp xếp' (arrange), 'chuẩn' (standard), 'bị' (be prepared).
Video minh hoạ chuẩn bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuẩn bị
Câu hỏi thường gặp về "chuẩn bị"
Chuẩn bị tiếng Anh là gì?
Chuẩn bị tiếng Anh là "prepare" (danh từ), nghĩa là: Sự sắp xếp hoặc hành động chuẩn bị cho một việc gì đó sẽ xảy ra.
"prepare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prepare" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị". Chữ 'chuẩn bị' dùng để chỉ hành động sắp xếp hoặc làm những việc cần thiết để sẵn sàng cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
Phát âm "prepare" như thế nào?
"prepare" có phiên âm IPA /priˈpɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prepare"?
We are preparing for the final exam. — Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.