Tiếng Việt
Chuẩn tiếng Anh là gì?
chuẩn tiếng Anh là Standard /ˈstændərd/. Tiêu chuẩn chung hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard
Ví dụ câu với chuẩn / Standard
- 1
Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm.
We need to adhere to international standards for food safety.
- 2
Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao.
This standard helps ensure the product meets high quality.
Ghi chú dùng từ chuẩn
Chuẩn đề cập đến các quy tắc hoặc tiêu chí chung. Các từ liên quan: 'quy chuẩn' (regulation), 'tiêu chuẩn' (standard), 'điều chuẩn' (norm).
Video minh hoạ chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "chuẩn"
Chuẩn tiếng Anh là gì?
Chuẩn tiếng Anh là "Standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn chung hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng.
"Standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn". Chuẩn đề cập đến các quy tắc hoặc tiêu chí chung.
Phát âm "Standard" như thế nào?
"Standard" có phiên âm IPA /ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard"?
We need to adhere to international standards for food safety. — Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm.