Tiếng Việt
Chúc mừng sinh nhật chị gái tiếng Anh là gì?
chúc mừng sinh nhật chị gái tiếng Anh là happy birthday, sister /ˈhæpi ˈbɜrθˌdeɪ, ˈsɪstər/. Lời chúc mừng sinh nhật dành cho chị gái, thể hiện sự vui mừng và chúc phúc nhân dịp sinh nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happy birthday, sister
Ví dụ câu với chúc mừng sinh nhật chị gái / happy birthday, sister
- 1
Chúc mừng sinh nhật chị gái! Chúc chị luôn hạnh phúc và thành công.
Happy birthday, sister! Wishing you happiness and success.
- 2
Chúc mừng sinh nhật chị gái! Hy vọng ngày của chị thật đặc biệt.
Happy birthday, sister! Hope your day is very special.
Ghi chú dùng từ chúc mừng sinh nhật chị gái
Cụm từ này dùng để chúc mừng sinh nhật chị gái. Các từ liên quan: 'birthday' (sinh nhật), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'gift' (quà tặng).
Video minh hoạ chúc mừng sinh nhật chị gái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc mừng sinh nhật chị gái
Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng sinh nhật chị gái"
Chúc mừng sinh nhật chị gái tiếng Anh là gì?
Chúc mừng sinh nhật chị gái tiếng Anh là "happy birthday, sister" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng sinh nhật dành cho chị gái, thể hiện sự vui mừng và chúc phúc nhân dịp sinh nhật.
"happy birthday, sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happy birthday, sister" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng sinh nhật chị gái". Cụm từ này dùng để chúc mừng sinh nhật chị gái.
Phát âm "happy birthday, sister" như thế nào?
"happy birthday, sister" có phiên âm IPA /ˈhæpi ˈbɜrθˌdeɪ, ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happy birthday, sister"?
Happy birthday, sister! Wishing you happiness and success. — Chúc mừng sinh nhật chị gái! Chúc chị luôn hạnh phúc và thành công.