Tiếng Việt
Chúc mừng tiếng Anh là gì?
chúc mừng tiếng Anh là congratulations /kənˌgræʧəˈleɪʃənz/. Lời chúc thể hiện sự vui mừng hoặc chúc phúc cho ai đó về thành công hoặc dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congratulations
Ví dụ câu với chúc mừng / congratulations
- 1
Chúc mừng sinh nhật!
Happy birthday!
- 2
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp.
Congratulations on your graduation.
Ghi chú dùng từ chúc mừng
Chúc mừng là cách diễn đạt lời chúc tốt đẹp. Các từ liên quan: 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'festivity' (lễ hội), 'well-wishes' (lời chúc tốt đẹp).
Video minh hoạ chúc mừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc mừng
- chúc mừng 8/3happy International Women's Day
- chúc mừng bạncongratulations to you
- chúc mừng 20/10happy Vietnamese Women's Day
- chúc mừng năm mớihappy new year
- chúc mừng đám cướicongratulations on your wedding
- chúc mừng thôi nôihappy first birthday
- chúc mừng đầy thánghappy first month birthday
- chúc mừng hạnh phúccongratulations on someone's happiness
- chúc mừng sinh nhậthappy birthday
- chúc mừng trung thuhappy mid-autumn festival
- chúc mừng giáng sinhmerry christmas
- chúc mừng tốt nghiệphappy graduation
Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng"
Chúc mừng tiếng Anh là gì?
Chúc mừng tiếng Anh là "congratulations" (danh từ), nghĩa là: Lời chúc thể hiện sự vui mừng hoặc chúc phúc cho ai đó về thành công hoặc dịp đặc biệt.
"congratulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congratulations" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng". Chúc mừng là cách diễn đạt lời chúc tốt đẹp.
Phát âm "congratulations" như thế nào?
"congratulations" có phiên âm IPA /kənˌgræʧəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congratulations"?
Happy birthday! — Chúc mừng sinh nhật!