The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chị gái tiếng Anh là gì?

chị gái tiếng Anh là older sister /ˈoʊldər ˈsɪstər/. Chị gái là người phụ nữ lớn tuổi hơn mình trong cùng một gia đình hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "chị gái" tiếng Anh là "older sister"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

older sister

Danh từ
/ˈoʊldər ˈsɪstər/

Ví dụ câu với chị gái / older sister

  1. 1

    Chị gái của tôi rất thân thiết với tôi.

    My older sister is very close to me.

  2. 2

    Chị gái tôi học đại học ở Hà Nội.

    My older sister studies at a university in Hanoi.

Ghi chú dùng từ chị gái

Chị gái là người phụ nữ lớn tuổi hơn trong gia đình. Các từ liên quan: em gái (younger sister), anh trai (older brother), em trai (younger brother).

Video minh hoạ chị gái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chị gái

Câu hỏi thường gặp về "chị gái"

Chị gái tiếng Anh là gì?

Chị gái tiếng Anh là "older sister" (danh từ), nghĩa là: Chị gái là người phụ nữ lớn tuổi hơn mình trong cùng một gia đình hoặc nhóm.

"older sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"older sister" nghĩa tiếng Việt là "chị gái". Chị gái là người phụ nữ lớn tuổi hơn trong gia đình.

Phát âm "older sister" như thế nào?

"older sister" có phiên âm IPA /ˈoʊldər ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "older sister"?

My older sister is very close to me. — Chị gái của tôi rất thân thiết với tôi.