Tiếng Việt
Chửi xéo tiếng Anh là gì?
chửi xéo tiếng Anh là veiled insult /veɪld ˈɪnˌsʌlt/. Lời lẽ mỉa mai hoặc châm chọc nhằm xúc phạm ai đó một cách gián tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veiled insult
Ví dụ câu với chửi xéo / veiled insult
- 1
Anh ấy đã gửi một lời chửi xéo trong cuộc họp để chế giễu ý kiến của đồng nghiệp.
He sent a veiled insult during the meeting to mock his colleague's opinion.
- 2
Cô ấy thường dùng lời chửi xéo để thể hiện sự không hài lòng mà không trực tiếp nói ra.
She often uses veiled insults to express her dissatisfaction without saying it directly.
Ghi chú dùng từ chửi xéo
Chửi xéo là một dạng lời lẽ mỉa mai, châm chọc nhằm xúc phạm một cách gián tiếp. Các từ liên quan: sarcasm (châm biếm), irony (mỉa mai), subtle insult (lời xúc phạm tinh tế).
Video minh hoạ chửi xéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chửi xéo
Câu hỏi thường gặp về "chửi xéo"
Chửi xéo tiếng Anh là gì?
Chửi xéo tiếng Anh là "veiled insult" (danh từ), nghĩa là: Lời lẽ mỉa mai hoặc châm chọc nhằm xúc phạm ai đó một cách gián tiếp.
"veiled insult" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veiled insult" nghĩa tiếng Việt là "chửi xéo". Chửi xéo là một dạng lời lẽ mỉa mai, châm chọc nhằm xúc phạm một cách gián tiếp.
Phát âm "veiled insult" như thế nào?
"veiled insult" có phiên âm IPA /veɪld ˈɪnˌsʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veiled insult"?
He sent a veiled insult during the meeting to mock his colleague's opinion. — Anh ấy đã gửi một lời chửi xéo trong cuộc họp để chế giễu ý kiến của đồng nghiệp.