The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khi mạn tiếng Anh là gì?

khi mạn tiếng Anh là insult /ˈɪn.sʌlt/. Xúc phạm hoặc nói những lời làm tổn thương ai đó.

Hình minh hoạ "khi mạn" tiếng Anh là "insult"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insult

Động từ
/ˈɪn.sʌlt/

Ví dụ câu với khi mạn / insult

  1. 1

    Anh ấy đã insult tôi trước mặt mọi người.

    He insulted me in front of everyone.

  2. 2

    Đừng insult người khác một cách vô ý thức.

    Don't insult others thoughtlessly.

Ghi chú dùng từ khi mạn

Insult có nghĩa là xúc phạm ai đó qua lời nói hoặc hành động. Các từ liên quan: offend (xúc phạm), disrespect (thiếu tôn trọng), abuse (lăng mạ).

Video minh hoạ khi mạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khi mạn

Câu hỏi thường gặp về "khi mạn"

Khi mạn tiếng Anh là gì?

Khi mạn tiếng Anh là "insult" (động từ), nghĩa là: Xúc phạm hoặc nói những lời làm tổn thương ai đó.

"insult" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insult" nghĩa tiếng Việt là "khi mạn". Insult có nghĩa là xúc phạm ai đó qua lời nói hoặc hành động.

Phát âm "insult" như thế nào?

"insult" có phiên âm IPA /ˈɪn.sʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insult"?

He insulted me in front of everyone. — Anh ấy đã insult tôi trước mặt mọi người.