Tiếng Việt
Chửi thề tiếng Anh là gì?
chửi thề tiếng Anh là swear /swɛr/. Từ để chỉ hành động dùng lời nói thô tục, xúc phạm hoặc chửi rủa người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swear
Ví dụ câu với chửi thề / swear
- 1
Anh ấy thường chửi thề khi tức giận.
He often swears when he's angry.
- 2
Chúng ta nên tránh chửi thề nơi công cộng.
We should avoid swearing in public.
Ghi chú dùng từ chửi thề
Chửi thề là hành động sử dụng lời lẽ thô tục để xúc phạm hoặc thể hiện cảm xúc mạnh. Các từ liên quan gồm có: curse (nguyền rủa), profanity (ngôn từ tục tĩu), vulgarity (sự thô tục).
Video minh hoạ chửi thề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chửi thề
Câu hỏi thường gặp về "chửi thề"
Chửi thề tiếng Anh là gì?
Chửi thề tiếng Anh là "swear" (danh từ), nghĩa là: Từ để chỉ hành động dùng lời nói thô tục, xúc phạm hoặc chửi rủa người khác.
"swear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swear" nghĩa tiếng Việt là "chửi thề". Chửi thề là hành động sử dụng lời lẽ thô tục để xúc phạm hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.
Phát âm "swear" như thế nào?
"swear" có phiên âm IPA /swɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swear"?
He often swears when he's angry. — Anh ấy thường chửi thề khi tức giận.